冰销叶散

bīng xiāo yè sànbăng tiêu diệp tán

Hán Việt: băng tiêu diệp tán · Pinyin: bīng xiāo yè sàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻事物消失瓦解。

Cấu tạo: 冰 (băng) + 銷 (tiêu) + 葉 (diệp) + 散 (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹冰消瓦解。

Từ liên quan

Gần nghĩa

叶散冰离 · 冰销雾散 · 冰銷葉散 · 冰銷霧散 · 葉散冰離