冰長光彩 băng trường quang thải Hán Việt: băng trường quang thải Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 長 (trường) + 光 (quang) + 彩 (thải)Hán Việtbăng trường quang thảiCấu tạo冰 + 長 + 光 + 彩 · băng + trường + quang + thải nghĩa thành phần: băng + trường + quang + thải Nghĩa EngCihui adularescence