冰雪女王 Bīngxuě nǚwáng · băng tuyết nữ vương Hán Việt: băng tuyết nữ vương · Pinyin: Bīngxuě nǚwáng Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 雪 (tuyết) + 女 (nữ) + 王 (vương)PinyinBīngxuě nǚwángHán Việtbăng tuyết nữ vươngCấu tạo冰 + 雪 + 女 + 王 · băng + tuyết + nữ + vương nghĩa thành phần: băng + tuyết + nữ + vương Nghĩa EngCihui Snow Queen