冰雪水文學
băng tuyết thủy văn học
Hán Việt: băng tuyết thủy văn học
Tổng quan
Cấu tạo: 冰 (băng) + 雪 (tuyết) + 水 (thủy) + 文 (văn) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui cryology
Hán Việt: băng tuyết thủy văn học
Cấu tạo: 冰 (băng) + 雪 (tuyết) + 水 (thủy) + 文 (văn) + 學 (học)