冰雪聰明

bīng xuě cōng míng băng tuyết thông minh

Hán Việt: băng tuyết thông minh · Pinyin: bīng xuě cōng míng

Tổng quan

cực kỳ thông minh (thành ngữ)

Cấu tạo: (băng) + (tuyết) + (thông) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cực kỳ thông minh (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻人聪明非凡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容人聪颖。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) exceptionally intelligent
  • Cihui 冰雪聰明 īngxuěcōngming id. extremely intelligent