冰魂素魄 bīng hún sù pò · băng hồn tố phách Hán Việt: băng hồn tố phách · Pinyin: bīng hún sù pò Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 魂 (hồn) + 素 (tố) + 魄 (phách)Pinyinbīng hún sù pòHán Việtbăng hồn tố pháchCấu tạo冰 + 魂 + 素 + 魄 · băng + hồn + tố + phách nghĩa thành phần: băng + hồn + tố + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容清白纯洁的品质。