冰點週刊 bīng diǎn zhōu kān · băng điểm chu khan Hán Việt: băng điểm chu khan · Pinyin: bīng diǎn zhōu kān Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 點 (điểm) + 週 (chu) + 刊 (khan)Pinyinbīng diǎn zhōu kānHán Việtbăng điểm chu khanCấu tạo冰 + 點 + 週 + 刊 · băng + điểm + chu + khan nghĩa thành phần: băng + điểm + chu + khan