衝雲破霧

chōng yún pò wù xung vân phá vụ

Hán Việt: xung vân phá vụ · Pinyin: chōng yún pò wù

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (vân) + (phá) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冲破云层,突破迷雾。比喻突破重重障碍和困难。