衝冠怒發

chōng guàn nù fà xung quan nộ phát

Hán Việt: xung quan nộ phát · Pinyin: chōng guàn nù fà

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (quan) + (nộ) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容极为愤怒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容极为愤怒。