衝冠眥裂
xung quan tí liệt
Hán Việt: xung quan tí liệt · Pinyin: chōng guàn zì liè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容愤怒到极点。眦裂,睁裂眼眶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容愤怒到极点。眦裂,睁裂眼眶。语本《史记.项羽本纪》"哙即带剑拥盾入军门……瞋目视项王,头发上指,目眦尽裂。"