沖決羅網 trùng quyết la võng Hán Việt: trùng quyết la võng Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 決 (quyết) + 羅 (la) + 網 (võng)Hán Việttrùng quyết la võngCấu tạo沖 + 決 + 羅 + 網 · trùng + quyết + la + võng nghĩa thành phần: trùng + quyết + la + võng Nghĩa EngCihui 衝決羅網 hōngjuéluówǎng f.e. break through all snares and traps