衝出之氣

xung xuất chi khí

Hán Việt: xung xuất chi khí

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (xuất) + (chi) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 衝出之氣 hōngchūzhīqì n. impulse of breath