衝擊力量

xung kích lực lượng

Hán Việt: xung kích lực lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (kích) + (lực) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 衝擊力量 hōngjī lìliang n. momentum