衝擊時間 chōng jí shí jiān · xung kích thì gian Hán Việt: xung kích thì gian · Pinyin: chōng jí shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 擊 (kích) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinchōng jí shí jiānHán Việtxung kích thì gianCấu tạo衝 + 擊 + 時 + 間 · xung + kích + thì + gian nghĩa thành phần: xung + kích + thì + gian