衝擊腐蝕 xung kích hủ thực Hán Việt: xung kích hủ thực Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 擊 (kích) + 腐 (hủ) + 蝕 (thực)Hán Việtxung kích hủ thựcCấu tạo衝 + 擊 + 腐 + 蝕 · xung + kích + hủ + thực nghĩa thành phần: xung + kích + hủ + thực Nghĩa EngCihui impingementcorrosion