衝擊試驗 chōng jī shì yàn · xung kích thí nghiệm Hán Việt: xung kích thí nghiệm · Pinyin: chōng jī shì yàn Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 擊 (kích) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)Pinyinchōng jī shì yànHán Việtxung kích thí nghiệmCấu tạo衝 + 擊 + 試 + 驗 · xung + kích + thí + nghiệm nghĩa thành phần: xung + kích + thí + nghiệm