沖擊韌性 chōng jī rèn xìng · trùng kích nhận tính Hán Việt: trùng kích nhận tính · Pinyin: chōng jī rèn xìng Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 擊 (kích) + 韌 (nhận) + 性 (tính)Pinyinchōng jī rèn xìngHán Việttrùng kích nhận tínhCấu tạo沖 + 擊 + 韌 + 性 · trùng + kích + nhận + tính nghĩa thành phần: trùng + kích + nhận + tính