冲刷通路 trùng xoát thông lộ Hán Việt: trùng xoát thông lộ Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 刷 (xoát) + 通 (thông) + 路 (lộ)Hán Việttrùng xoát thông lộTừ loạidanhCấu tạo沖 + 刷 + 通 + 路 · trùng + xoát + thông + lộ nghĩa thành phần: trùng + xoát + thông + lộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đường xói mònMainlandKaggle Zh-Vi scourwayEngCihui scourway Từ liên quan Gần nghĩa冲刷成 · 通路子 · 通路密码 · 冲刷找矿法 · 冲刷掉 · 冲刷沟 · 通路的宽度 · 通路酒