沖刷通路 trùng xoát thông lộ Hán Việt: trùng xoát thông lộ Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 刷 (xoát) + 通 (thông) + 路 (lộ)Hán Việttrùng xoát thông lộCấu tạo沖 + 刷 + 通 + 路 · trùng + xoát + thông + lộ nghĩa thành phần: trùng + xoát + thông + lộ Nghĩa EngCihui scourway