冲动发放

xung động phát phóng

Hán Việt: xung động phát phóng

Tổng quan

Cấu tạo: 衝 (xung) + 動 (động) + 發 (phát) + 放 (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát xung động

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi incitogram

Eng

  • Cihui incitogram

Từ liên quan

Gần nghĩa

发放救济 · 冲动地 · 冲动的 · 冲动行为 · 发放贷款 · 冲动性购买 · 发放许可证 · 发放外币贷款