衝動發放 xung động phát phóng Hán Việt: xung động phát phóng Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 動 (động) + 發 (phát) + 放 (phóng)Hán Việtxung động phát phóngCấu tạo衝 + 動 + 發 + 放 · xung + động + phát + phóng nghĩa thành phần: xung + động + phát + phóng Nghĩa EngCihui incitogram