冲动行为
xung động hành vi
Hán Việt: xung động hành vi · Pinyin: chōng dòng xíng wéi
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hành vi bốc đồng
Eng
- JMdict shock action
Đức
- Handedict Affekthandlung
ja
- JMdict 衝動行為(しょうどうこうい)
Hán Việt: xung động hành vi · Pinyin: chōng dòng xíng wéi