衝動行為 chōng dòng xíng wéi · xung động hành vi Hán Việt: xung động hành vi · Pinyin: chōng dòng xíng wéi Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 動 (động) + 行 (hành) + 為 (vi)Pinyinchōng dòng xíng wéiHán Việtxung động hành viCấu tạo衝 + 動 + 行 + 為 · xung + động + hành + vi nghĩa thành phần: xung + động + hành + vi Nghĩa jaJMdict shock action