冲口成章 chōng kǒu chéng zhāng · trùng khẩu thành chương Hán Việt: trùng khẩu thành chương · Pinyin: chōng kǒu chéng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 冲 (trùng) + 口 (khẩu) + 成 (thành) + 章 (chương)Pinyinchōng kǒu chéng zhāngHán Việttrùng khẩu thành chươngCấu tạo冲 + 口 + 成 + 章 · trùng + khẩu + thành + chương nghĩa thành phần: trùng + khẩu + thành + chương