衝堅毀銳
xung kiên hủy duệ
Hán Việt: xung kiên hủy duệ · Pinyin: chōng jiān huǐ ruì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冲破敌人坚固的营垒,摧毁敌人精锐的部队。形容军队锐不可当。也形容攻克难关。
Hán Việt: xung kiên hủy duệ · Pinyin: chōng jiān huǐ ruì