衝子性兒

xung tử tính nhi

Hán Việt: xung tử tính nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (tử) + (tính) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 衝子性兒 hòngzixìngr n. <coll.> gruff-natured personality