冲孔模 chòng kǒng mó·trùng khổng mô Hán Việt: trùng khổng mô · Pinyin: chòng kǒng mó Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 孔 (khổng) + 模 (mô)Pinyinchòng kǒng móHán Việttrùng khổng môTừ loạidanhCấu tạo沖 + 孔 + 模 · trùng + khổng + mô nghĩa thành phần: trùng + khổng + mô Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khuôn đột dậpĐứcHandedict Stanzform, Stanzmatrize (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa冲孔机 · 冲孔 · 冲孔屑 · 冲孔型弹丸