衝州撞府

chōng zhōu zhuàng fǔ xung châu chàng phủ

Hán Việt: xung châu chàng phủ · Pinyin: chōng zhōu zhuàng fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (châu) + (chàng) + (phủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冲到州里,撞到府里。指在外到处奔走。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指在江湖上到处漂荡,行止无定。
  • Tân Hoa Tự Điển 冲向前直闯。州、府旧时县以上行政区划名,泛指大城市、大地方。跑码头,闯江湖。也形容经历丰富,见过世面。