衝州過府

chōng zhōu guò fǔ xung châu quá phủ

Hán Việt: xung châu quá phủ · Pinyin: chōng zhōu guò fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (châu) + (quá) + (phủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指跑码头,闯江湖。也形容经历丰富,见过世面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"冲州撞府"。