衝平夷易 chōng píng yí yì · xung bình di dịch Hán Việt: xung bình di dịch · Pinyin: chōng píng yí yì Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 平 (bình) + 夷 (di) + 易 (dịch)Pinyinchōng píng yí yìHán Việtxung bình di dịchCấu tạo衝 + 平 + 夷 + 易 · xung + bình + di + dịch nghĩa thành phần: xung + bình + di + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言冲和平易。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言冲和平易。