沖弱寡能 chōng ruò guǎ néng · trùng nhược quả năng Hán Việt: trùng nhược quả năng · Pinyin: chōng ruò guǎ néng Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 弱 (nhược) + 寡 (quả) + 能 (năng)Pinyinchōng ruò guǎ néngHán Việttrùng nhược quả năngCấu tạo沖 + 弱 + 寡 + 能 · trùng + nhược + quả + năng nghĩa thành phần: trùng + nhược + quả + năng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冲弱:幼小。幼稚而缺乏才能。