沖洗復印 chōng xǐ fù yìn · trùng tẩy phục ấn Hán Việt: trùng tẩy phục ấn · Pinyin: chōng xǐ fù yìn Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 洗 (tẩy) + 復 (phục) + 印 (ấn)Pinyinchōng xǐ fù yìnHán Việttrùng tẩy phục ấnCấu tạo沖 + 洗 + 復 + 印 · trùng + tẩy + phục + ấn nghĩa thành phần: trùng + tẩy + phục + ấn