沖洗軟片 chōng xǐ ruǎn piàn · trùng tẩy nhuyễn phiến Hán Việt: trùng tẩy nhuyễn phiến · Pinyin: chōng xǐ ruǎn piàn Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 洗 (tẩy) + 軟 (nhuyễn) + 片 (phiến)Pinyinchōng xǐ ruǎn piànHán Việttrùng tẩy nhuyễn phiếnCấu tạo沖 + 洗 + 軟 + 片 · trùng + tẩy + nhuyễn + phiến nghĩa thành phần: trùng + tẩy + nhuyễn + phiến