冲浪运动
xung lãng vận động
Hán Việt: xung lãng vận động · Pinyin: chōng làng yùn dòng
Tổng quan
水上运动项目之一。站立在冲浪板上驾驭海浪快速滑行。比赛主要根据运动员在规定时间内完成的冲浪数量和质量进行评分。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 môn lướt sóng
- Biên soạn 衝浪運動 hōnglàng yùndòng n. surfing; surfriding
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 水上运动项目之一。站立在冲浪板上驾驭海浪快速滑行。比赛主要根据运动员在规定时间内完成的冲浪数量和质量进行评分。
Eng
- Cihui 衝浪運動 hōnglàng yùndòng n. surfing; surfriding
- Tần suất từ 衝浪運動 hōnglàng yùndòng n. surfing; surfriding