沖突案例 chōng tū àn lì · trùng đột án lệ Hán Việt: trùng đột án lệ · Pinyin: chōng tū àn lì Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 突 (đột) + 案 (án) + 例 (lệ)Pinyinchōng tū àn lìHán Việttrùng đột án lệCấu tạo沖 + 突 + 案 + 例 · trùng + đột + án + lệ nghĩa thành phần: trùng + đột + án + lệ