冲突部份 xung đột bộ phân Hán Việt: xung đột bộ phân Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 突 (đột) + 部 (bộ) + 份 (phân)Hán Việtxung đột bộ phânTừ loạidanhCấu tạo衝 + 突 + 部 + 份 · xung + đột + bộ + phân nghĩa thành phần: xung + đột + bộ + phân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bộ phận va chạmMainlandKaggle Zh-Vi colliderEngCihui collider Từ liên quan Gần nghĩa部份地 · 部份的 · 冲突案例 · 冲突理论 · 冲突钻石 · 部份总计 · 冲突导向理论