衝突鑽石 chōng tū zuàn shí · xung đột toản thạch Hán Việt: xung đột toản thạch · Pinyin: chōng tū zuàn shí Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 突 (đột) + 鑽 (toản) + 石 (thạch)Pinyinchōng tū zuàn shíHán Việtxung đột toản thạchCấu tạo衝 + 突 + 鑽 + 石 · xung + đột + toản + thạch nghĩa thành phần: xung + đột + toản + thạch