衝過去拿 xung quá khứ nã Hán Việt: xung quá khứ nã Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 過 (quá) + 去 (khứ) + 拿 (nã)Hán Việtxung quá khứ nãCấu tạo衝 + 過 + 去 + 拿 · xung + quá + khứ + nã nghĩa thành phần: xung + quá + khứ + nã Nghĩa EngCihui make dive for