沖銷壞帳 trùng tiêu hoại trướng Hán Việt: trùng tiêu hoại trướng Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 銷 (tiêu) + 壞 (hoại) + 帳 (trướng)Hán Việttrùng tiêu hoại trướngCấu tạo沖 + 銷 + 壞 + 帳 · trùng + tiêu + hoại + trướng nghĩa thành phần: trùng + tiêu + hoại + trướng Nghĩa EngCihui 衝銷壞帳 hōngxiāo huàizhàng v.o. write off an uncollectible account