決命爭首

jué mìng zhēng shǒu quyết mệnh tranh thủ

Hán Việt: quyết mệnh tranh thủ · Pinyin: jué mìng zhēng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (quyết) + (mệnh) + (tranh) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拼命争先而战。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拼命争先而战。