決定住處

quyết định trụ xử

Hán Việt: quyết định trụ xử

Tổng quan

ở tại, định chỗ ở tại (nơi nào), định chỗ ở (cho ai) sự ở, sự định chỗ ở, (thương nghiệp) sự định nơi thanh toán

Cấu tạo: (quyết) + (định) + (trụ) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở tại, định chỗ ở tại (nơi nào), định chỗ ở (cho ai) sự ở, sự định chỗ ở, (thương nghiệp) sự định nơi thanh toán