决定住处

quyết định trụ xử

Hán Việt: quyết định trụ xử

Tổng quan

ở tại, định chỗ ở tại (nơi nào), định chỗ ở (cho ai) sự ở, sự định chỗ ở, (thương nghiệp) sự định nơi thanh toán

Cấu tạo: 決 (quyết) + 定 (định) + 住 (trụ) + 處 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quyết định nơi ở

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi domiciliate

Từ liên quan

Gần nghĩa

决定之事 · 决定了的 · 决定关税 · 决定性地 · 决定性的 · 决定论的 · 决定论者 · 決定義經