決定反對 quyết định phản đối Hán Việt: quyết định phản đối Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 定 (định) + 反 (phản) + 對 (đối)Hán Việtquyết định phản đốiCấu tạo決 + 定 + 反 + 對 · quyết + định + phản + đối nghĩa thành phần: quyết + định + phản + đối Nghĩa EngCihui decide against