決定因素 quyết định nhân tố Hán Việt: quyết định nhân tố Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 定 (định) + 因 (nhân) + 素 (tố)Hán Việtquyết định nhân tốCấu tạo決 + 定 + 因 + 素 · quyết + định + nhân + tố nghĩa thành phần: quyết + định + nhân + tố Nghĩa EngCihui payoff