決定程序 quyết định trình tự Hán Việt: quyết định trình tự Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 定 (định) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việtquyết định trình tựCấu tạo決 + 定 + 程 + 序 · quyết + định + trình + tự nghĩa thành phần: quyết + định + trình + tự Nghĩa EngCihui 決定程序 uédìng chéngxù n. decision procedure