決定論的 quyết định luận đích Hán Việt: quyết định luận đích Tổng quan xem determinism Cấu tạo: 決 (quyết) + 定 (định) + 論 (luận) + 的 (đích)Hán Việtquyết định luận đíchCấu tạo決 + 定 + 論 + 的 · quyết + định + luận + đích nghĩa thành phần: quyết + định + luận + đích Nghĩa ViệtCihui xem determinism