决定论者 quyết định luận giả Hán Việt: quyết định luận giả Tổng quan người theo thuyết quyết định Cấu tạo: 決 (quyết) + 定 (định) + 論 (luận) + 者 (giả)Hán Việtquyết định luận giảTừ loạidanhCấu tạo決 + 定 + 論 + 者 · quyết + định + luận + giả nghĩa thành phần: quyết + định + luận + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người theo thuyết định mệnhMainlandKaggle Zh-Vi determinist Từ liên quan Gần nghĩa决定之事 · 决定了的 · 决定住处 · 决定关税 · 决定性地 · 决定性的 · 决定论的 · 決定義經