決定論者 quyết định luận giả Hán Việt: quyết định luận giả Tổng quan người theo thuyết quyết định Cấu tạo: 決 (quyết) + 定 (định) + 論 (luận) + 者 (giả)Hán Việtquyết định luận giảCấu tạo決 + 定 + 論 + 者 · quyết + định + luận + giả nghĩa thành phần: quyết + định + luận + giả Nghĩa ViệtCihui người theo thuyết quyết định