決心戒除 quyết tâm giới trừ Hán Việt: quyết tâm giới trừ Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 心 (tâm) + 戒 (giới) + 除 (trừ)Hán Việtquyết tâm giới trừCấu tạo決 + 心 + 戒 + 除 · quyết + tâm + giới + trừ nghĩa thành phần: quyết + tâm + giới + trừ Nghĩa EngCihui swear off