決斷如流

jué duàn rú liú quyết đoạn như lưu

Hán Việt: quyết đoạn như lưu · Pinyin: jué duàn rú liú

Tổng quan

Cấu tạo: (quyết) + (đoạn) + (như) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 决策、断事犹如流水。形容决策迅速、顺畅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容判定案情或料理事情果断迅速。