決獄斷刑

jué yù duàn xíng quyết ngục đoạn hình

Hán Việt: quyết ngục đoạn hình · Pinyin: jué yù duàn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (quyết) + (ngục) + (đoạn) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受理诉讼,决断刑令。