决疑业障经
quyết nghi nghiệp chướng kinh
Hán Việt: quyết nghi nghiệp chướng kinh
Tổng quan
quyết nghi nghiệp chướng kinh (經名)妙法決疑業障經之異名。☸
Cấu tạo: 决 (quyết) + 疑 (nghi) + 业 (nghiệp) + 障 (chướng) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui quyết nghi nghiệp chướng kinh (經名)妙法決疑業障經之異名。☸