決策當局

quyết sách đương cục

Hán Việt: quyết sách đương cục

Tổng quan

Cấu tạo: (quyết) + (sách) + (đương) + (cục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 決策當局 uécè dāngjú n. policy-making authority