决策机关

jué cè jī guānquyết sách ki quan

Hán Việt: quyết sách ki quan · Pinyin: jué cè jī guān

Tổng quan

Cấu tạo: 決 (quyết) + 策 (sách) + 機 (ki) + 關 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ quan quyết sách

Đức

  • Handedict politische Institution

Từ liên quan

Gần nghĩa

机关算尽 · 机关刊物 · 机关布景 · 机关枪的 · 機關刊物 · 機關木人 · 决策树 · 决策者