决策者
quyết sách giả
Hán Việt: quyết sách giả · Pinyin: jué cè zhě
Tổng quan
nhà hoạch định chính sách
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người quyết sách
- Tần suất từ nhà hoạch định chính sách
- Biên soạn 決策者 uécèzhě n. policy maker M:ge/¹míng/²wèi
Eng
- Cihui policymaker
- Tần suất từ 決策者 uécèzhě n. policy maker M:ge/¹míng/²wèi
Đức
- Handedict Entscheidungsträger